Tư vấn chuyên môn: BS.CKI Trương Ngọc Dễ
Chuyên khoa Ung thư
1. UNG THƯ THỰC QUẢN LÀ GÌ?
Ung thư thực quản là tình trạng các tế bào biểu mô của thực quản - đường ống nối từ cổ họng đến dạ dày - phát triển bất thường, mất kiểm soát. Có hai loại phổ biến là ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma) và ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) của thực quản.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ bao gồm: Hút thuốc lá, uống rượu nhiều, trào ngược dạ dày thực quản (GERD) lâu ngày, chứng Barrett’s esophagus, béo phì, ăn thức ăn rất nóng, tiền sử sinh ung thư khác… Ung thư thực quản thường được chẩn đoán muộn - khi đã có triệu chứng như khó nuốt - nên tiên lượng thường không khả quan.
2. TẦM SOÁT UNG THƯ THỰC QUẢN NHƯ THẾ NÀO?
a. Mục đích của tầm soát
Thực hiện các xét nghiệm hoặc chụp hình trước khi có triệu chứng nhằm phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm khả năng điều trị tốt hơn.
b. Đối tượng cần tầm soát
Hiện nay, chưa có khuyến cáo chung cho tầm soát ung thư thực quản ở người có nguy cơ trung bình (chưa có triệu chứng). Tuy nhiên, những người có nguy cơ cao như có Barrett’s esophagus, hút thuốc lá, uống rượu nhiều, trào ngược dạ dày thực quản (GERD) lâu ngày, tiền sử ung thư thực quản tế bào vảy, hoặc sống trong vùng có tỉ lệ cao ung thư thực quản có thể được tầm soát theo dõi kỹ hơn, nội soi định kỳ.
c. Cách phương pháp tầm soát
- Phương pháp hay được dùng là: nội soi thực quản (esophagogastroduodenoscopy - EGD) với sinh thiết nếu thấy tổn thương.
- Với Barrett’s esophagus (tiền ung thư) có thể theo dõi lặp lại nội soi và sinh thiết theo khoảng thời gian tùy mức độ loạn sản.
- Lưu ý: Tầm soát không thay thế việc điều chỉnh các yếu tố nguy cơ như ngừng hút thuốc, kiểm soát trào ngược, duy trì cân nặng khỏe mạnh.
3. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ THỰC QUẢN
a. Khi nào cần chẩn đoán?
- Khi có triệu chứng nghi ngờ: khó nuốt (dysphagia), cảm giác vướng khi nuốt, đau sau xương ức hoặc sau ngực, sụt cân không rõ lý do, nôn hoặc khàn tiếng.
- Khi phát hiện hình ảnh bất thường qua khám lâm sàng hoặc chẩn đoán hình ảnh.
b. Các bước chẩn đoán là gì?
- Nội soi thực quản dạ dày tá tràng (EGD): Quan sát trực tiếp, sinh thiết lấy mô để làm xét nghiệm mô học. Phương pháp này được xem là tiêu chuẩn vàng để xác định ung thư.
- Chẩn đoán hình ảnh để xác định giai đoạn và lan rộng: CT ngực - bụng, PET-CT, siêu âm nội soi (EUS) để đánh giá sâu của tổn thương và hạch bạch huyết.
c. Xác định loại tế bào và giai đoạn
- Xác định loại tế bào: Có 2 loại là tế bào vảy và tế bào tuyến, mỗi loại có cách điều trị và tiên lượng có khác nhau.
- Phân giai đoạn (staging) dựa theo hệ thống TNM: T (khối u), N (hạch), M (di căn) - giai đoạn càng cao, khả năng điều trị triệt để càng thấp.
4. LÀM SAO ĐỂ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THỰC QUẢN?
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào các yếu tố sau: loại ung thư thực quản (vảy hoặc tuyến), giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe chung của người bệnh và mong muốn điều trị.
a. Can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật sớm
- Với ung thư thực quản giai đoạn rất sớm (T1a), tổn thương chỉ nông, có thể sử dụng nội soi như: cắt niêm mạc EMR (endoscopic mucosal resection) hoặc cắt dưới niêm mạc ESD (endoscopic submucosal dissection).
- Với khối u có khả năng cắt bỏ, lựa chọn chính là phẫu thuật cắt thực quản (esophagectomy) cùng với vét hạch.
b. Hóa trị và xạ trị
- Với khối u tại chỗ hoặc lan rộng thường phối hợp hóa trị + xạ trị trước phẫu thuật (neoadjuvant chemoradiotherapy) để tăng khả năng phẫu thuật thành công.
- Khi không thể phẫu thuật hoặc bệnh di căn: điều trị hệ thống bằng hóa trị hoặc kết hợp xạ trị giảm triệu chứng.
c. Điều trị giảm nhẹ & hỗ trợ
Khi ung thư ở giai đoạn muộn hoặc đã di căn, mục tiêu có thể là kéo dài sự sống, cải thiện chất lượng cuộc sống thay vì chữa khỏi. Ví dụ như phương pháp đặt stent thực quản để giảm khó nuốt, hỗ trợ dinh dưỡng, điều trị đau.
d. Theo dõi sau điều trị
Người bệnh đã điều trị cần theo dõi định kỳ để phát hiện tái phát hoặc di căn cũng như quản lý biến chứng điều trị. Khoảng cách và phương thức theo dõi tùy thuộc giai đoạn và phương pháp điều trị.
5. LƯU Ý
- Việc giảm thiểu yếu tố nguy cơ đóng vai trò quan trọng: ngưng hút thuốc, hạn chế uống rượu, kiểm soát trào ngược dạ dày thực quản và duy trì cân nặng hợp lý.
- Do ung thư thực quản thường được phát hiện muộn nên người bệnh cần phải nhạy cảm với các triệu chứng cảnh báo như khó nuốt mới hoặc tăng dần.
- Điều trị cần sự phối hợp từ đa chuyên khoa: bác sĩ tiêu hóa, nội soi, phẫu thuật lồng ngực - tim mạch, ung thư học, dinh dưỡng và hồi phục chức năng.
- Bằng cách điều trị sớm bằng nội soi (cắt, đốt) có thể ngăn các trường hợp tiền ung thư như Barrett’s esophagus có loạn sản cao tiến triển thành ung thư.
6. KẾT LUẬN
Ung thư thực quản là một bệnh lý nghiêm trọng nhưng hoàn toàn có thể chủ động giảm thiểu nguy cơ. Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời ở giai đoạn sớm (nhất là các tổn thương tiền ung thư như Barrett’s esophagus), cơ hội sống và chất lượng cuộc sống của người bệnh sẽ được cải thiện đáng kể. Việc hiểu rõ các dấu hiệu cảnh báo, biết khi nào cần tầm soát và phối hợp chặt chẽ với đội ngũ y tế chuyên nghiệp là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa của chính bạn.
Tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long, người dân có thể tiếp cận dịch vụ tầm soát và chẩn đoán ung thư toàn diện tại Khoa Ung Bướu - Bệnh viện Đa khoa Thanh Vũ Medic Bạc Liêu, từ nội soi thực quản với sinh thiết cho đến chẩn đoán hình ảnh hiện đại có tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) như MRI 3.0 Tesla và CT-Scanner 160 lát cắt. Không cần đi xa, không mất nhiều thời gian.
Sức khỏe là món quà quý giá nhất. Đừng để sự chủ quan cản trở bạn bảo vệ bản thân. Hãy để Thanh Vũ Medic đồng hành cùng bạn trên hành trình chăm sóc và bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa. Liên hệ ngay 19003301 để được tư vấn và đặt lịch tầm soát!
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng đăng ký qua HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY